Danh Sách Giáo Sư và Cựu Học Sinh
cư ngụ tại các quốc gia khác, ngoài Hoa Kỳ
(Danh sách được thiết lập từ 2005. Chúng tôi đang xúc tiến cập nhật)
(Nếu quý bạn thấy có gì sai sót, xin thông báo về chuvananbc@yahoo.com)
| Stt | Họ | Tên | Thành Phố | TB | Khu Bưu Chính | Quốc Gia | Năm Học | ||
| 1 | Đặng Ngọc | Ái | Montréal | QC | H2M 1B7 | Canada | |||
| 2 | Cao Xuân | An | Paris | 75013 | France | 57-60 | |||
| 3 | Nguyễn Duy | Anh | Brossard | QC | J4X 2T9 | Canada | |||
| 4 | Đặng Cường | Anh | Scarborough | ON | M4A 1N5 | Canada | 71 | ||
| 5 | Đặng Phú | Ân | St-Laurent | QC | H4M 2S8 | Canada | |||
| 6 | Đặng Đình | Bách | Kanata | ON | K2L 4A2 | Canada | |||
| 7 | Trương | Bách | Chatenay Malabry | 92290 | France | 56-59 | |||
| 8 | Cao Kim | Bảo | Mississauga | ON | L4V 2H5 | Canada | |||
| 9 | Nguyễn Ngọc | Bảo | Mont-Royal | QC | H3R 2X5 | Canada | |||
| 10 | Vũ Thanh | Bảy | Montréal Nord | QC | H1G 1S6 | Canada | |||
| 11 | Nguyễn Ngọc | Bich | Farnborough-Hants | GU14 9LP | England | ||||
| 12 | Lê Như | Bích | St-Laurent | QC | H4M 1E5 | Canada | |||
| 13 | Phạm | Bích | Brossard | QC | J4Y 3H3 | Canada | 59 | ||
| 14 | Phạm Ngọc | Bích | Toronto | ON | M6K 2A6 | Canada | 56-59 | ||
| 15 | Nguyễn Văn | Bính | Montréal | QC | H3P 3N5 | Canada | |||
| 16 | Nguyễn Hoà | Bình | Scarborough | ON | M1R 1Z5 | Canada | |||
| 17 | Nguyễn Thanh | Bình | Mont-Royal | QC | H3P 1E3 | Canada | |||
| 18 | Đinh Ngọc | Bôi | Mississauga | ON | L4Y 3S9 | Canada | |||
| 19 | Đào Trọng | Cần | Anjou | QC | H1K 1P2 | Canada | |||
| 20 | Nguyễn Thọ | Chấn | Mississauga | ON | L5C 3M6 | Canada | 60 | ||
| 21 | Vũ Duy | Chấn | Villemoisson sur Oegr | 91360 | France | ||||
| 22 | Đào Hữu | Châu | Montréal | QC | H3S 1G6 | Canada | 59 | ||
| 23 | Đặng Minh | Châu | Downsview | ON | M3L 1W4 | Canada | 56 | ||
| 24 | Đỗ Hữu | Chi | Ottawa | ON | K1G 2N9 | Canada | |||
| 25 | Tăng Thúc | Chiến | St-Laurent | QC | H4L 3S3 | Canada | |||
| 26 | Đào Đình | Chính | Toronto | ON | M3M 2Y1 | Canada | |||
| 27 | Vũ Đắc | Chính | Cambridge | ON | N1T 1L9 | Canada | 63 | ||
| 28 | Lê Đình | Chung | Paris | 75014 | France | ||||
| 29 | Nguyễn Kim | Chung | Montréal | QC | H3N 2A2 | Canada | |||
| 30 | Nguyễn Tăng | Chương | Scarborough | ON | M<1E 4W9 | Canada | |||
| 31 | Đỗ Hữu | Cự | Montréal | QC | H1G 4M7 | Canada | |||
| 32 | Đào Trọng | Cương | Ottawa | ON | K1J 8K4 | Canada | |||
| 33 | GS Nguyễn Văn Kỷ | Cương | Toronto | ON | M6C 1T5 | Canada | 1956 | ||
| 34 | Nguyễn Quốc | Cường | North York | ON | M3N 2Ỵ | Canada | 76 | ||
| 35 | Trần Mộng | Cương | Brossard | QC | J4X 2G9 | Canada | |||
| 36 | Nguyễn Văn | Cường | Montréal | QC | H1 K 4C5 | Canada | |||
| 37 | Nguyễn Kim | Doanh | St-Laurent | QC | H4L 5B3 | Canada | |||
| 38 | Nguyễn Trọng | Doanh | Calgary | AB | T3J 5V8 | Canada | |||
| 39 | Đào Hữu | Dũng | Antony | 92160 | France | ||||
| 40 | Đào Hữu | Dũng | Mihama-ku | Chiba-shi | 2610003 | Japan | |||
| 41 | Nguyễn Tất | Dũng | Kirkland | QC | H9H 3G3 | Canada | |||
| 42 | Nguyễn Tiến | Dũng | Munster | 48157 | West Germany | ||||
| 43 | Phạm Tiến | Dũng | Montréal | QC | H2A 2G6 | Canada | |||
| 44 | Trần Văn | Dũng | Anjou | QC | H1M 1V7 | Canada | |||
| 45 | Trần Văn | Dũng | Mississauga | ON | L5V 1H1 | Canada | 75 | ||
| 46 | Vũ Văn | Dũng | Mississauga | ON | L5C 2Z9 | Canada | 61 | ||
| 47 | Nguyễn Văn | Duyên | St-Basile Le Grand | QC | J3N 1M5 | Canada | |||
| 48 | Nguyễn Đức | Dực | Mont-Royal | QC | H3P 2N4 | Canada | |||
| 49 | Bùi Tiến | Đài | Mont-Royal | QC | H3P 1R7 | Canada | |||
| 50 | Phan Huy | Đàm | BAGNEUX | 92220 | France | 1958 | |||
| 51 | Nguyễn Tiến | Đạt | Munster | 48157 | West Germany | ||||
| 52 | Phùng Tất | Đắc | Huntingdon | Cambs | PE187JY | England | |||
| 53 | Vũ Duy | Đề | Montréal | QC | H4A 2H7 | Canada | |||
| 54 | Trương Đăng | Đệ | Nepean | ON | K2E 7Y2 | Canada | |||
| 55 | Nguyễn Hữu | Đính | Montréal | QC | H2R 2M1 | Canada | |||
| 56 | Nguyễn Ngọc | Định | Sillery | QC | G1T 2M4 | Canada | |||
| 57 | Đặng Ngọc | Đoàn | Anjou | QC | H1J 2R6 | Canada | |||
| 58 | Đỗ Đình | Đôn | Montréal | QC | H2S 2E7 | Canada | |||
| 59 | Phạm Ngọc | Đức | St-Bruno-De-Montarville | QC | J3V 6N9 | Canada | 56-59 | ||
| 60 | Phí Thịnh | Đức | Moncton | NB | E1E 1T3 | Canada | 56-59 | ||
| 61 | Trần Thanh | Giản | Toronto | ON | M6H 1X5 | Canada | |||
| 62 | Vũ Thanh | Giang | Montréal | QC | H1E 4G8 | Canada | |||
| 63 | Phạm Hữu | Giao | Calgary | AB | T3G 4L6 | Canada | |||
| 64 | Hoàng Mộng | Giới | Mississauga | ON | L5A 2A6 | Canada | 59 | ||
| 65 | Trinh Quang | Ha | Carmagnolato | 10022 | Italia | ||||
| 66 | Kiều Văn | Hà | Toronto | ON | M6K 2E2 | Canada | 73 | ||
| 67 | Phạm Trịnh | Hà | Oslo | 0750 | Norway | 56-59 | |||
| 68 | Hà Mộng | Hải | Montréal | QC | H2B 1C2 | Canada | |||
| 69 | Nguyễn Học | Hải | Montréal | QC | H2G 1S1 | Canada | |||
| 70 | Nguyễn Tự | Hải | Montreal | QC | H3L 2Y1 | Canada | 56-59 | ||
| 71 | Phan Long | Hải | Scarborough | ON | M1C 4Y7 | Canada | 56 | ||
| 72 | Đỗ Phan | Hạnh | Montreal | QC | H2S 2P4 | Canada | |||
| 73 | Hà Quang | Hạnh | Brossard | QC | J4X 1L1 | Canada | |||
| 74 | Phan Xuân | Hiền | Longueuil | QC | J4M 2Y5 | Canada | |||
| 75 | Nguyễn Hữu | Hiệp | Montréal | QC | H1T 3Z4 | Canada | |||
| 76 | Nguyễn Đình | Hiệu | Gloucester | ON | K1C 5X3 | Canada | |||
| 77 | Đỗ Khánh | Hoan | Markham | ON | L3R 4M6 | Canada | |||
| 78 | Phạm Vũ | Hoán | Waterloo | ON | N2L 3E8 | Canada | |||
| 79 | Đào Đức | Hoàng | Montréal | QC | H3N 2J9 | Canada | |||
| 80 | Trần Đức | Hoàng | Brossard | QC | J4X 2R7 | Canada | |||
| 81 | Ngô Thế | Hoành | Toronto | ON | M5G 1P7 | Canada | |||
| 82 | Ngô Thế | Hoành | Toronto | ON | M5G 1P7 | Canada | 56-59 | ||
| 83 | Nguyễn Tấn | Hồng | Montréal | QC | H3T 1J9 | Canada | |||
| 84 | Đào | Hùng | Brossard | QC | J4Y 3A9 | Canada | |||
| 85 | Hoàng Minh | Hùng | Toronto | ON | M6G 1C9 | Canada | |||
| 86 | Ngô Đình | Hùng | Brossard | QC | J4W 1L1 | Canada | |||
| 87 | Nguyễn Mạnh | Hùng | Brossard | QC | J4X 9Z7 | Canada | |||
| 88 | Quản | Hùng | Montreal | QC | H2N 1S7 | Canada | 59 | ||
| 89 | Phan Đức | Huy | Montréal | QC | H2E 2G7 | Canada | |||
| 90 | Nguyễn Diệu | Hương | St-Laurent | QC | H4L 4T8 | Canada | |||
| 91 | Phạm Dung | Hưởng | Montréal | QC | H3S 1M3 | Canada | |||
| 92 | Nguyễn Tiến | Khải | Villejuif | 94800 | France | 56-59 | |||
| 93 | Nguyễn Tấn | Khang | Montreal | QC | H4P 1N7 | Canada | 59 | ||
| 94 | Phạm Văn | Khang | Scarborough | ON | M1B 1Z8 | Canada | 72 | ||
| 95 | Phạm Quân | Khanh | Ottawa | ON | K1Y 0B8 | Canada | |||
| 96 | Phạm Quân | Khanh | Ottawa | ON | K1Y 0B8 | Canada | |||
| 97 | Đặng Nha | Khánh | St-Laurent | QC | H4K 2E3 | Canada | |||
| 98 | Lê Huy | Khánh | Montréal | QC | H1X 2B9 | Canada | |||
| 99 | Nguyễn Văn | Khoa | Montréal | QC | H3M 2S9 | Canada | |||
| 100 | Lý Văn | Khoan | Montreal | QC | H2E 1Z8 | Canada | |||
| 101 | Phạm Hữu | Khoát | Montréal | QC | H4V 2H7 | Canada | |||
| 102 | Hoàng Ngọc | Khôi | Thoehill | ON | L4J 2Z2 | Canada | 54 | ||
| 103 | Dương | Kiền | Loddefjord | 5178 | Norway | 56-59 | |||
| 104 | Nguyễn Văn | Kiện | Brossard | QC | J4X 2R6 | Canada | |||
| 105 | Vũ Công | Kiệt | Montréal | QC | H3W 1C9 | Canada | |||
| 106 | Đào Duy | Kình | Toronto | ON | M5C 2X4 | Canada | |||
| 107 | Nguyễn Lê | Kỳ | Toronto | ON | M5A 2C9 | Canada | 57 | ||
| 108 | Ngô Thị Ngọc | Lan | Montréal | QC | H4V 2C6 | Canada | |||
| 109 | Đặng Thị Ngọc | Lâm | Brossard | QC | J4X 1R2 | Canada | |||
| 110 | Đặng Thị Ngọc | Lâm | Brossard | QC | J4X 1R2 | Canada | |||
| 111 | Trần Mộng | Lâm | Montréal | QC | H1T 2M5 | Canada | |||
| 112 | Thành Quang | Lân | St-Laurent | QC | H4M 1W4 | Canada | |||
| 113 | Lâm Thanh | Liêm | Downsview | ON | M3N 1J2 | Canada | 66 | ||
| 114 | Trần Mộng | Liên | R.D.P. | QC | H1E 3T3 | Canada | |||
| 115 | Nguyễn Cao | Liêu | St-Lambert | QC | J4S 1K6 | Canada | |||
| 116 | Hà Đức | Long | Vanves | 92170 | France | 57-59 | |||
| 117 | Nguyễn Phương | Long | Montréal | QC | H2E 2J3 | Canada | |||
| 118 | Nguyễn Thành | Long | Brossard | QC | J4X 1P8 | Canada | |||
| 119 | Phí Thịnh | Long | Scarborough | ON | M1V 4P2 | Canada | 67 | ||
| 120 | Trịnh Văn | Long | Mississauga | ON | L5M 5K9 | Canada | 72 | ||
| 121 | Dương Đức | Lộc | London | ON | L4K 1M4 | Canada | 60 | ||
| 122 | Nguyễn Văn | Lục | Montréal | QC | H1H 3G7 | Canada | |||
| 123 | Trần Trung | Lương | Toronto | ON | M6S 2X8 | Canada | |||
| 124 | Lê Huy | Lượng | Westlake | QLD | 4074 | Australia | |||
| 125 | Nguyễn Ngọc | Lý | St-Hubert | QC | J3Y 2R7 | Canada | |||
| 126 | Nguyễn Địch | Mạnh | St-Laurent | QC | H4N 2K1 | Canada | |||
| 127 | Bạch Văn | Minh | Montréal | QC | H4V 2Y9 | Canada | |||
| 128 | Nguyễn Huy | Minh | St-Laurent | QC | H4R 2T9 | Canada | |||
| 129 | Trịnh Quang | Minh | Saint Laurent | QC | H4M 2H7 | Canada | |||
| 130 | Nguyễn Hữu | Nam | Brossard | QC | J4X 1P3 | Canada | |||
| 131 | Lê Trọng | Ngà | Oakville | ON | L6M 1M7 | Canada | 66 | ||
| 132 | Lê Đình | Ngân | Saint Léonard | QC | H1P 1G9 | Canada | |||
| 133 | Lê Kim | Ngân | Toronto | ON | M6N 2E2 | Canada | |||
| 134 | Nguyễn Ngọc | Ngạn | Toronto | ON | M6M 2Y5 | Canada | 64 | ||
| 135 | Đỗ Tiết | Nghi | Toronto | ON | M6N 3P5 | Canada | 68 | ||
| 136 | Đỗ Hữu | Ngọc | St-Laurent | QC | H4L 2Z2 | Canada | |||
| 137 | Hoàng Bảo | Ngọc | Dubendors | 8600 | Switzerland | 56-58 | |||
| 138 | Trần Thế | Ngọc | Montréal | QC | H2A 3G2 | Canada | |||
| 139 | Trần Hữu | Niết | Coulommier | 77120 | France | ||||
| 140 | Nguyễn Viết | Ninh | Montréal | QC | H3W 2J6 | Canada | 56-59 | ||
| 141 | Đặng Vũ | Oa | Victoria Ville | QC | G6P 3A9 | Canada | 59 | ||
| 142 | Đào Hữu | Phan | Montréal | QC | H4E 1J3 | Canada | |||
| 143 | Nguyễn Văn | Phan | Anjou | QC | H1J 2B2 | Canada | |||
| 144 | Đàm Trung | Phán | Mississauga | ON | L4X 1S6 | Canada | 60 | ||
| 145 | GS Nguyễn Văn | Phong | 9 Rue Colonel Driant | NICE | 6100 | France | |||
| 146 | Kiều Duy | Phong | Mississauga | ON | L5C 3X6 | Canada | 73 | ||
| 147 | Nguyễn Đức | Phú | Mont Royal | QC | H3P 1T3 | Canada | |||
| 148 | Nguyễn Văn | Phú | Montréal | QC | H4P 1N8 | Canada | |||
| 149 | Trịnh Hữu | Phúc | North York | ON | M3B 2E4 | Canada | |||
| 150 | Vũ Tiến | Phúc | Montréal | QC | H3W 1C6 | Canada | |||
| 151 | Bùi Thế | Phụng | Montréal | QC | H2B 2R6 | Canada | |||
| 152 | Nguyễn Đình | Phương | Toronto | ON | M6G 3K3 | Canada | 64 | ||
| 153 | Nguyễn Tri | Phương | Brossard | QC | J4X 2P5 | Canada | |||
| 154 | Ngô | Quân | Montréal | QC | H2K 2X4 | Canada | |||
| 155 | Lê Đại | Quang | Brossard | QC | J4Y 1W3 | Canada | |||
| 156 | Lưu Vinh | Quang | Markham | ON | L3S 3H2 | Canada | 66 | ||
| 157 | Nguyễn Chí | Quang | Germany | ||||||
| 158 | Trần Ngọc | Quang | Montréal | QC | H1L 6B6 | Canada | |||
| 159 | Trần Văn | Quang | Montréal | QC | H3L 2H8 | Canada | |||
| 160 | Nguyễn Trang | Quốc | Ottawa | ON | K1R 7S4 | Canada | |||
| 161 | Vũ Ngô | Quý | Toronto | ON | M6R 2G8 | Canada | 58 | ||
| 162 | Hoànng Tự | Quyết | Valleyfield | QC | J6T 4B5 | Canada | |||
| 163 | Nguyễn Thanh | Quỳnh | Longueuil | QC | J4L 1R8 | Canada | |||
| 164 | Vũ Ngọc | Ruẩn | 8053 Zurich | Switzerland | 59-66 | ||||
| 165 | Nguyễn Duy | Sản | Willowdale | ON | M2M 2L4 | Canada | |||
| 166 | Phạm Thiện | Sinh | Ottawa | ON | K2B 5W6 | Canada | |||
| 167 | Bùi Bảo | Sơn | Toronto | ON | M6H 4B2 | Canada | 65 | ||
| 168 | Ngô Thái | Sơn | Scarborough | ON | M1B 2J6 | Canada | 60 | ||
| 169 | Nguyễn Văn | Sơn | Brossard | QC | J4X 9Z7 | Canada | |||
| 170 | Tạ Trung | Sơn | Montréal | QC | H1K 5B6 | Canada | |||
| 171 | Nguyễn Văn | Tài | Gloucester | ON | K1B 5C1 | Canada | |||
| 172 | Lại Tu | Tâm | Montreal | QC | H3R 1T5 | Canada | |||
| 173 | Nguyễn Phước | Tâm | Montréal | QC | H2M 1J1 | Canada | |||
| 174 | Trương Văn | Tấn | Montréal | QC | H2X 3J3 | Canada | |||
| 175 | Bùi Thế | Tập | Montréal | QC | H1N 3B7 | Canada | |||
| 176 | Nguyễn Trần | Thạch | Orleans | ON | K1C 4V9 | Canada | |||
| 177 | Đặng Vũ | Thám | Mt. Omanney | QLD | 4074 | Australia | |||
| 178 | Trần Cao | Thăng | Montréal | QC | H1M 1C4 | Canada | |||
| 179 | Nguyễn Kim | Thanh | Calamvale | QLD | 4041 | Australia | 57-58 | ||
| 180 | Phan Văn | Thành | Anjou | QC | H1K 1S4 | Canada | |||
| 181 | Nguyễn Đình | Thập | Montréal | QC | H2S 1S2 | Canada | |||
| 182 | Trịnh Đình | Thiện | St-Laurent | QC | H4M 2C3 | Canada | |||
| 183 | Nguyễn Phú | Thiệu | Brossard | QC | J4X 2H7 | Canada | |||
| 184 | Nguyễn Xuân | Thịnh | St-Laurent | QC | H4M 2C3 | Canada | |||
| 185 | Phạm Huy | Thịnh | Montréal | QC | H4N 2Y2 | Canada | |||
| 186 | Nguyễn Hữu | Thọ | Brossard | QC | J4X 1N2 | Canada | |||
| 187 | Nguyễn Viết | Thu | Montréal | QC | H3L 2G2 | Canada | |||
| 188 | Vũ Thị Thanh | Thuần | Nepean | ON | K2E 5G7 | Canada | |||
| 189 | Hoàng Văn | Thuận | Anjou | QC | H1J 2L3 | Canada | |||
| 190 | Vũ Châu | Thủy | Laval | QC | H3N 4A3 | Canada | |||
| 191 | Lê Trọng | Thư | Ottawa | ON | K2B 8J1 | Canada | 59 | ||
| 192 | Lê Trọng | Thư | Canada | 59 | |||||
| 193 | Nguyễn Văn | Tiên | Montréal | QC | H4E 3G6 | Canada | |||
| 194 | Phan Tất | Tiến | Montréal | QC | H1M 1S3 | Canada | |||
| 195 | Trần Văn | Tín | Montréal | QC | H2A 2W3 | Canada | |||
| 196 | Nguyễn Ngọc | Tính | Montréal | QC | H1T 1M7 | Canada | |||
| 197 | Đặng Ngọc | Toàn | Anjou | QC | H1M3W7 | Canada | |||
| 198 | Nguyễn Kim | Tòng | Mont-Royal | QC | H3P 1P8 | Canada | |||
| 199 | Phạm Hữu | Trác | St-Léonard | QC | H1P 3G1 | Canada | |||
| 200 | Đỗ Hữu | Trạch | Montréal | QC | H1Z 3X5 | Canada | |||
| 201 | Từ | Trì | 92170 Vanves | France | |||||
| 202 | Nguyễn Đăng | Trình | Montréal | QC | H1R 2B1 | Canada | |||
| 203 | Nguyễn Huân | Trình | 9400 CRETAIL | France | 60 | ||||
| 204 | Dương Đình | Tuân | Mont Royal | QC | H3R 1J9 | Canada | |||
| 205 | Nguyễn Bát | Tuấn | Sydney | NSW | Australia | ||||
| 206 | Trần Anh | Tuấn | Calgary | AB | T3J 3W9 | Canada | |||
| 207 | Phạm Duy | Tuệ | Montréal | QC | H2S 1H6 | Canada | |||
| 208 | Huỳnh Thanh | Tùng | Scarborough | ON | M1W 3C3 | Canada | 71 | ||
| 209 | Lê Hoàng | Tùng | Scarborough | ON | M1K 2N3 | Canada | 71 | ||
| 210 | Nguyễn Hữu | Tùng | Montréal | QC | H4W 2K6 | Canada | |||
| 211 | Nguyễn Ngọc | Tùng | Canada | 63 | |||||
| 212 | Phạm Ngọc | Tùng | Toronto | ON | M4E 2V8 | Canada | 62 | ||
| 213 | Nguyễn Mạnh | Tường | Montréal | QC | H3T 1L1 | Canada | |||
| 214 | Phạm Hữu | Tường | Montréal | QC | H3S 1H4 | Canada | |||
| 215 | Huỳnh Quang | Tuyên | Mississauga | ON | L5B 3N1 | Canada | 71 | ||
| 216 | Trương Văn | Tuyên | Montréal | QC | H2E 2V9 | Canada | |||
| 217 | Nguyễn Lương | Tuyền | Mont Royal | QC | H3P 1M1 | Canada | |||
| 218 | Từ | Uyên | Montreal | QC | H4B 1B3 | Canada | 48-50 | ||
| 219 | Đặng Phùng | Viễn | Vancouver | BC | V5P3A4 | Canada | |||
| 220 | Trần Xuân | Việt | Toronto | ON | M6N 4L9 | Canada | 72 | ||
| 221 | Nguyễn Thế | Vĩnh | Montréal | QC | H2L 4H1 | Canada | |||
| 222 | Vũ Văn | Vĩnh | Mississauga | ON | L5C 2Z9 | Canada | 73 | ||
| 223 | Vũ Văn | Vĩnh | Mississauga | ON | L5V 1T2 | Canada | 73 | ||
| 224 | Nguyễn Thế | Vượng | Ottawa | ON | K2C 4B9 | Canada | |||
| 225 | Phạm Ngọc | Xuyên | Brossard | QC | J4W 3E3 | Canada | |||